Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

5/25/2018 6:09:42 AM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD17,045.4117,148.3017,301.22
EUR26,464.7526,544.3826,781.10
GBP30,080.3330,292.3830,562.52
JPY204.66206.73208.58
USD22,740.0022,740.0022,810.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 1822758

Đang truy cậpĐang truy cập : 141