Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

9/22/2018 11:51:43 PM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,825.6116,927.1717,111.95
EUR27,288.3827,370.4927,613.98
GBP30,616.9230,832.7531,107.05
JPY204.39206.45213.21
USD23,290.0023,290.0023,370.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2018271

Đang truy cậpĐang truy cập : 22