Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

1/20/2018 9:29:57 PM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD18,048.5118,157.4518,319.42
EUR27,708.5927,791.9728,045.24
GBP31,280.8931,501.4031,782.40
JPY199.21201.22206.25
USD22,675.0022,675.0022,745.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 1608735

Đang truy cậpĐang truy cập : 14