Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

3/27/2019 9:32:40 AM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,312.8716,411.3416,590.58
EUR25,926.1826,004.1926,653.77
GBP30,263.8230,477.1630,748.46
JPY202.87204.92210.86
USD23,145.0023,145.0023,245.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2380167

Đang truy cậpĐang truy cập : 28