Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

8/17/2019 5:40:01 PM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15,503.2815,596.8615,862.08
EUR25,550.9825,627.8626,397.54
GBP27,734.1627,929.6728,178.28
JPY211.42213.56219.75
USD23,150.0023,150.0023,270.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2734278

Đang truy cậpĐang truy cập : 8