Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

11/18/2018 1:22:55 PM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,772.7316,873.9717,054.53
EUR26,257.3826,336.3926,723.77
GBP29,504.2629,712.2529,970.19
JPY201.24203.27209.62
USD23,265.0023,265.0023,355.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2121912

Đang truy cậpĐang truy cập : 10