Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

10/21/2018 1:34:45 PM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,403.4716,502.4816,682.61
EUR26,553.7826,633.6826,870.61
GBP30,062.1830,274.1030,543.41
JPY205.03207.10212.15
USD23,300.0023,300.0023,390.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2073208

Đang truy cậpĐang truy cập : 10