Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

1/21/2019 12:45:53 AM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,488.4016,587.9316,769.10
EUR26,231.1426,310.0726,967.28
GBP29,756.6029,966.3630,233.10
JPY209.08211.19219.45
USD23,155.0023,155.0023,245.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2253835

Đang truy cậpĐang truy cập : 9