Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

3/20/2019 10:42:36 PM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,248.7916,346.8716,525.40
EUR26,133.1426,211.7826,866.53
GBP30,364.0530,578.1030,850.28
JPY203.78205.84212.32
USD23,155.0023,155.0023,255.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2366670

Đang truy cậpĐang truy cập : 15