Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

12/16/2018 8:15:56 AM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,497.3216,596.9016,778.10
EUR26,117.6026,196.1926,587.22
GBP28,984.2629,188.5829,448.30
JPY199.16201.17206.20
USD23,255.0023,255.0023,345.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2178917

Đang truy cậpĐang truy cập : 42