Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

7/21/2019 5:52:02 PM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,180.8216,278.4916,555.28
EUR25,954.6726,032.7726,814.57
GBP28,781.8328,984.7229,242.68
JPY212.87215.02222.75
USD23,190.0023,190.0023,310.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2658297

Đang truy cậpĐang truy cập : 14