Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

9/24/2018 10:18:21 PM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,759.7116,860.8817,044.94
EUR27,187.5627,269.3727,511.97
GBP30,162.8230,375.4530,645.68
JPY203.08205.13209.46
USD23,295.0023,295.0023,375.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2022428

Đang truy cậpĐang truy cập : 61