Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

7/18/2019 4:03:17 AM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,027.1016,123.8416,398.03
EUR25,786.1125,863.7026,640.48
GBP28,467.6128,668.2928,923.49
JPY211.41213.55221.23
USD23,140.0023,140.0023,260.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2649607

Đang truy cậpĐang truy cập : 10