Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

7/20/2018 3:10:13 PM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,761.3816,862.5617,046.81
EUR26,659.8226,740.0426,978.21
GBP29,677.6629,886.8730,153.07
JPY201.08203.11207.39
USD23,020.0023,020.0023,090.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 1910440

Đang truy cậpĐang truy cập : 15