Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

2/20/2019 2:31:12 PM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,449.4216,548.7116,729.44
EUR26,143.6326,222.3026,877.32
GBP29,983.6530,195.0230,463.80
JPY202.54204.59210.95
USD23,150.0023,150.0023,250.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2314289

Đang truy cậpĐang truy cập : 63