Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

1/16/2018 6:09:22 PM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD17,877.7117,985.6218,146.06
EUR27,600.2927,683.3427,935.62
GBP30,930.6531,148.6931,426.55
JPY202.20204.24206.07
USD22,675.0022,675.0022,745.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 1600558

Đang truy cậpĐang truy cập : 21