Vietnam  English

Tỷ giá - Ngoại tệ

1/16/2019 9:07:58 AM
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,511.3416,611.0116,792.42
EUR26,272.5926,351.6427,009.89
GBP29,499.7229,707.6729,972.11
JPY206.58208.67214.72
USD23,155.0023,155.0023,245.00

Ẩm thực Việt Nam

Thống kê

Tổng lượt truy cậpChào khách hàng thứ : 2243170

Đang truy cậpĐang truy cập : 11